Bảng giá xe Toyota mới nhất 2020


Bảng giá niêm yết tất cả dòng xe Toyota tại các đại lý xe Toyota
KHUYẾN MÃI, QUÀ TẶNG, GIẢM GIÁ KHI MUA XE QUÝ KHÁCH VUI LÒNG GỌI HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC BÁO GIÁ TỐT NHẤT
STT Loại xe Lưu ý Giá Bán Màu trắng ngọc trai + 8,000,000 Màu
1 Camry 2.5Q KZ 20 :Nội thất Đen
40 : Nội thất Be
1,235,000,000 1,243,000,000 Bạc (1D4), Nâu (4W9),
Đỏ (3T3),  Ghi (4X7), Trắng Ngọc Trai (089), Đen (218), Đen (222)
2 Camry 2.0G KE -nt- 1,029,000,000 1,037,000,000 -nt-
3 Corolla Cross 1.8HV CXH 20: Nội thất đen
30: Nội thất đỏ nâu
910,000,000 918,000,000 Đen (218), Bạc (1K0), Trắng Ngọc Trai (089), Xám xanh (1K3), Ghi (4X7), Đỏ (3R3), Xanh Nebula (8X2)
4 Corolla Cross 1.8V CXV   820,000,000 828,000,000 -nt-
5 Corolla Cross 1.8G CXG   720,000,000 728,000,000 -nt-
6 Corolla Altis 1.8G CVT CV Nội thất đen 763,000,000 771,000,000 Đen (218), Trắng (040), Trắng Ngọc Trai (070), Đỏ (3R3), Nâu (4W9)
7 Corolla Altis 1.8E CVT CK Nội thất be 733,000,000 741000000 -nt-
8 Vios G CVT VG0   570,000,000   Nâu vàng (4R0), Đen (218), Đỏ (3R3), Bạc (1D6), Trắng (040)
9 Vios E CVT (7 túi khí) VK   540,000,000   -nt-
10 Vios E CVT (3 túi khí) VK0   520,000,000   -nt-
11 Vios E MT (7 túi khí) VE   490,000,000   -nt-
12 Vios E MT (3 túi khí) VE0   470,000,000   -nt-
14 Yaris G YG   650,000,000   Xám (1G3), Đen (218), Cam (4R8), Đỏ (3R3), Bạc (1D4), Trắng (040), Vàng (6W2)
15 Innova V IV   971,000,000 979,000,000 Bạc (1D6), Đồng (4V8), Trắng (040), Xám (1G3), Trắng Ngọc Trai (070)
16 Innova G IG   847,000,000 855,000,000 -nt-
17 Innova Venturer GS IGM   879,000,000 887,000,000 Đen (218), Đỏ (3R3), Trắng Ngọc Trai (070)
18 Innova E IE   771,000,000   Bạc (1D6), Đồng (4V8), Trắng (040), Xám (1G3)
19 Innova E Black IEB Nội thất màu đen 771,000,000   -nt-
21 Fortuner 2.4 MT (4x2) FG   995,000,000   Nâu (4W9), Đen (218), Bạc (1D6), Đồng (4V8), Trắng (040)
22 Fortuner 2.4AT (4x2) FK   1,080,000,000 1,088,000,000 Nâu (4W9), Đen (218), Bạc (1D6), Đồng (4V8), Trắng Ngọc Trai 070
23 Fortuner Legender 2.4AT (4x2)     1,195,000,000 1,203,000,000 -nt-
24 Fortuner 2.8 AT (4x4) FVD   1,354,000,000 1,362,000,000 -nt-
25 Fortuner Legender 2.8 AT (4x4)     1,426,000,000 1,434,000,000 -nt-
26 Fortuner 2.7 AT (4x2) FX   1,130,000,000 1,138,000,000 -nt-
27 Fortuner 2.7 AT (4x4) FV   1,230,000,000 1,238,000,000 -nt-
28 Hilux 2.8 G AT (4x4) MLM HQ   913,000,000 921,000,000 Bạc (1D6), Xám (1G3), Đen (218), Đỏ (3T6), Cam (4R8), Trắng Ngọc Trai (070)
29 Hilux 2.4 MT (4x4) HG   799,000,000 807,000,000 -nt-
30 Hilux 2.4  AT (4x2)  HK   674,000,000 682,000,000 -nt-
31 Hilux 2.4 MT (4x2) HE   628,000,000 636,000,000 -nt-
32 Haice 2.8 Diesel HD   1,176,000,000   Bạc (1D6), Trắng (040)
33 Wigo 1.2 MT WE   352,000,000     
34 Wigo 1.2 AT WG   384,000,000   -nt-
35 Avanza 1.3 MT AE   544,000,000   Đen (X12), Bạc (1E7), Xanh (B79), Xám (1G3), Vàng (T23), Trắng (W09)
36 Avanza 1.5 AT AG   612,000,000   -nt-
37 Rush S 1.5 AT RG   633,000,000   Đen (X12),Bạc (1E7), Đồng (4V8), (Đỏ 3Q3), Đỏ (R54), Trắng (W09)
38 Land Cruiser VX LC   4,030,000,000 4,038,000,000 Đen Ngọc Trai (220), Đen (218), Đen (202), Xanh (8P8), Xám (1G3), Nâu (4R3), Nâu (4S6), Bạc (1F7), Trắng Ngọc Trai (070)
39 Land Cruiser Prado VX LP   2,379,000,000 2,387,000,000 Đen (202), Xanh đen (221), Đồng (4V8), Đỏ (3R3), Xám (1G3), Nâu (4X4), Bạc (1F7), Trắng Ngọc Trai (070)
40 Alphard Luxury AP   4,038,000,000 4,046,000,000 Đen (202), Ghi (4X7), Bạc (4X1), Trắng Ngọc Trai (086)
41 Granvia 2.8 Diesel     3,072,000,000 3,080,000,000 Trắng Ngọc Trai , Đen
s

DỊCH VỤ HỖ TRỢ Đại Lý Toyota Ninh Kiều TP. Cần Thơ - Hotline 0918.097.115